Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

treasure

/'treʤə/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #4074

“treasuring” là hiện tại phân từ của treasure — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

kho báu danh từ

“The treasure was hidden deep within the cave.”Kho báu được giấu sâu trong hang động.

Đồng nghĩa wealthrichesjewelshoard
Trái nghĩa trashrubbish
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

treasure

/'treʤə/

danh từ

  • bạc vàng, châu báu, của cải; kho của quý
    • to amass a treasure: tích luỹ của cải
    • to bury a treasure: chôn của
  • (nghĩa bóng) của quý, vật quý, người yêu quý; người được việc
    • his library contains treasures: tủ sách của anh ấy có nhiều sách quý

ngoại động từ

  • tích luỹ, để dành, trữ (của cải, châu báu...)
  • (nghĩa bóng) quý trọng, coi như của quý, trân trọng giữ gìn
    • I treasure your friendship: tôi rất quý trọng tình bạn của anh
    • he treasures [up] memories of his childhood: anh ấy trân trọng gìn giữ những ký ức thời thơ ấu
Định nghĩa tiếng Anh

n. accumulated wealth in the form of money or jewels etc. n. any possession that is highly valued by its owner n. a collection of precious things

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...