treat
“treated” là quá khứ phân từ của treat — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“It's important to treat everyone with respect.”Điều quan trọng là đối xử với mọi người bằng sự tôn trọng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
treat
//
- xử lý; (kỹ thuật) gia công chế biến
Định nghĩa tiếng Anh
n. an occurrence that causes special pleasure or delight v. interact in a certain way v. provide treatment for v. provide with a gift or entertainment