Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“treated” là quá khứ phân từ của treat — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #960

treat

//

  • xử lý; (kỹ thuật) gia công chế biến
Đồng nghĩa cureheal
Trái nghĩa neglectignore
Định nghĩa tiếng Anh

n. an occurrence that causes special pleasure or delight\nv. interact in a certain way\nv. provide treatment for\nv. provide with a gift or entertainment

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...