Từ điển Anh–Việt

112.355 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

treat

/tri:t/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #960

“treating” là hiện tại phân từ của treat — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đối xử, điều trị động từ

“It's important to treat everyone with respect.”Điều quan trọng là đối xử với mọi người bằng sự tôn trọng.

Đồng nghĩa cureheal
Trái nghĩa neglectignore
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

treat

//

  • xử lý; (kỹ thuật) gia công chế biến
Định nghĩa tiếng Anh

n. an occurrence that causes special pleasure or delight v. interact in a certain way v. provide treatment for v. provide with a gift or entertainment

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...