Từ điển Anh–Việt

112.193 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

truth

/tru:θ/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #850

“truths” là số nhiều của truth — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự thật danh từ

“The truth is important to know.”Sự thật là điều quan trọng để biết.

Biến thể từ truths số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

truth

/tru:θ/

danh từ

  • sự thật, lẽ phải, chân lý
    • to tell the truth: nói sự thật
    • the truth of science: chân lý khoa học
    • the truth is that...: sự thật là...
  • sự đúng đắn, sự chính xác
    • there is no truth in his report: trong bản báo cáo của hắn không có gì là chính xác cả (không có gì là đúng sự thực cả)
  • tính thật thà, lòng chân thật
    • I can rely on his truth: tôi có thể tin vào lòng chân thật của nó
  • (kỹ thuật) sự lắp đúng
    • the wheel is out of truth: bánh xe lắp lệch
Định nghĩa tiếng Anh

n. a fact that has been verified n. conformity to reality or actuality n. a true statement n. United States abolitionist and feminist who was freed from slavery and became a leading advocate of the abolition of slavery and for the rights of women (1797-1883)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...