Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tuber

/'tju:bə/ GRECollins ★ phổ biến #17869
Biến thể từ tubers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tuber

/'tju:bə/

danh từ

  • (thực vật học) thân củ, củ
  • nấm cục, nấm truýp
  • (giải phẫu) củ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a fleshy underground stem or root serving for reproductive and food storage n. type genus of the Tuberaceae: fungi whose fruiting bodies are typically truffles

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...