tune
/tju:n/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3646
“tunes” là số nhiều của tune — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
giai điệu
danh từ
“This tune is very catchy.”Giai điệu này rất dễ nhớ.
Biến thể từ
tunes số nhiều
tuned quá khứ phân từ
tuning hiện tại phân từ
tuned quá khứ
tunes ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tune
/tju:n/
danh từ
- điệu (hát...), giai điệu
- sự đúng điệu; sự hoà âm
- to sing in tune: hát đúng
- to sing out of tune: hát sai, hát lạc điệu
- (nghĩa bóng) sự hoà hợp sự hoà thuận
- to be in tune with somebody: hợp với ai, hoà thuận với ai
- sự cao hứng, sự hứng thú
- I am not in tune for a talk this evening: tôi không thấy hứng thú nói chuyện tối nay
thành ngữ
- to change one's tune; to sing another tune
- (nghĩa bóng) đổi giọng, đổi thái độ
- to the tune of five million
- với số tiền là năm triệu
ngoại động từ
- (âm nhạc) lên dây so dây (đàn)
- (nghĩa bóng) làm cho hoà hợp, làm cho phù hợp, làm cho ăn giọng, làm cho ăn khớp
- you'll have to tune your theories to the new conditions of life: anh phải làm cho những lý thuyết của anh phù hợp với những điều kiện mới của cuộc sống
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) điều chỉnh (máy...)
nội động từ
- (: with) hoà hợp với, hoà nhịp với, ăn giọng với, ăn khớp với (đen & bóng)
thành ngữ
- to tune in
- điều chỉnh làn sóng (truyền thanh)
- to tune in to Pekin: bắt đài Bắc kinh
- điều chỉnh làn sóng (truyền thanh)
- to tune up
- lên dây, so dây (dàn nhạc)
- bắt đầu chơi (nhạc); bắt đầu hát-(đùa cợt) bắt đầu nhé (trẻ con...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a succession of notes forming a distinctive sequence n. the property of producing accurately a note of a given pitch n. the adjustment of a radio receiver or other circuit to a required frequency v. adjust for (better) functioning