Từ điển Anh–Việt

112.325 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uncertainty

/ʌn'sə:tnti/ Collins ★★ phổ biến #3728

“uncertainties” là số nhiều của uncertainty — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự không chắc chắn danh từ

“There is a lot of uncertainty in the current job market.”Có rất nhiều sự không chắc chắn trong thị trường việc làm hiện tại.

Biến thể từ uncertainties số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uncertainty

/ʌn'sə:tnti/

danh từ

  • sự không chắc chắn
  • điều không chắc chắn; điều không rõ; điều không xác thực
  • tính dễ đổi, tính dễ biến
Định nghĩa tiếng Anh

n. being unsettled or in doubt or dependent on chance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...