uncertainty
/ʌn'sə:tnti/ Collins ★★ phổ biến #3728
“uncertainties” là số nhiều của uncertainty — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sự không chắc chắn
danh từ
“There is a lot of uncertainty in the current job market.”Có rất nhiều sự không chắc chắn trong thị trường việc làm hiện tại.
Biến thể từ
uncertainties số nhiều
Đồng nghĩa
doubtambiguityhesitationindecision
Trái nghĩa
certaintyconfidenceclarity
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
uncertainty
/ʌn'sə:tnti/
danh từ
- sự không chắc chắn
- điều không chắc chắn; điều không rõ; điều không xác thực
- tính dễ đổi, tính dễ biến
Định nghĩa tiếng Anh
n. being unsettled or in doubt or dependent on chance