uncertainty
/ʌn'sə:tnti/
danh từ
- sự không chắc chắn
- điều không chắc chắn; điều không rõ; điều không xác thực
- tính dễ đổi, tính dễ biến
Biến thể từ
uncertainties số nhiều
Đồng nghĩa
doubtambiguityhesitationindecision
Trái nghĩa
certaintyconfidenceclarity
Định nghĩa tiếng Anh
n. being unsettled or in doubt or dependent on chance