Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“uncertainties” là số nhiều của uncertainty — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★★ phổ biến #3728

uncertainty

/ʌn'sə:tnti/

danh từ

  • sự không chắc chắn
  • điều không chắc chắn; điều không rõ; điều không xác thực
  • tính dễ đổi, tính dễ biến
Định nghĩa tiếng Anh

n. being unsettled or in doubt or dependent on chance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...