Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

underpin

/,ʌndə'pin/ Collins ★ phổ biến #15343

Nghĩa thường dùng

làm nền tảng, hỗ trợ từ bên dưới động từ

“Strong data underpins every strategic decision we make.”Dữ liệu vững chắc làm nền tảng cho mọi quyết định chiến lược.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

underpin

/,ʌndə'pin/

ngoại động từ

  • (kiến trúc) trụ, chống bằng trụ
  • (nghĩa bóng) làm nền, làm cốt
    • he underpins his speech with sound arguments: anh ta lấy những lập luận vững làm nền cho diễn văn của mình
Định nghĩa tiếng Anh

v. support from beneath

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...