underpin
“underpins” là ngôi 3 số ít của underpin — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Strong data underpins every strategic decision we make.”Dữ liệu vững chắc làm nền tảng cho mọi quyết định chiến lược.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
underpin
/,ʌndə'pin/
ngoại động từ
- (kiến trúc) trụ, chống bằng trụ
- (nghĩa bóng) làm nền, làm cốt
- he underpins his speech with sound arguments: anh ta lấy những lập luận vững làm nền cho diễn văn của mình
Định nghĩa tiếng Anh
v. support from beneath