Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #4493

unfair

/'ʌn'feə/

tính từ

  • bất công, không công bằng, thiên vị (người); không ngay thẳng, không đúng đắn; gian tà, gian lận
    • unfair play: lối chơi gian lận
  • quá chừng, quá mức, thái quá
    • unfair price: giá quá đắt
Biến thể từ unfairest so sánh nhất
Đồng nghĩa unjustbiasedinequitable
Trái nghĩa fairjustequitable
Định nghĩa tiếng Anh

a. not fair; marked by injustice or partiality or deception

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...