utilize
/'ju:tilaiz/
ngoại động từ
- dùng, sử dụng
- lợi dụng
Biến thể từ
utilized quá khứ phân từ
utilizing hiện tại phân từ
utilized quá khứ
utilizes ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. convert (from an investment trust to a unit trust)