Từ điển Anh–Việt

112,386 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“utilized” là quá khứ phân từ của utilize — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #4264

utilize

/'ju:tilaiz/

ngoại động từ

  • dùng, sử dụng
  • lợi dụng
Đồng nghĩa useemployapplyexploit
Trái nghĩa wasteneglectdiscard
Định nghĩa tiếng Anh

v. convert (from an investment trust to a unit trust)

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...