Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #4374

exploit

/'eksplɔit/

danh từ

  • kỳ công; thành tích chói lọi[iks'plɔit]

ngoại động từ

  • khai thác, khai khẩn
  • bóc lột, lợi dụng
Đồng nghĩa take advantagemanipulate
Trái nghĩa protectsafeguard
Định nghĩa tiếng Anh

v. use or manipulate to one's advantage\nv. draw from; make good use of

Gợi ý (12)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...