exploit
/'eksplɔit/
danh từ
- kỳ công; thành tích chói lọi[iks'plɔit]
ngoại động từ
- khai thác, khai khẩn
- bóc lột, lợi dụng
Biến thể từ
exploited quá khứ phân từ
exploiting hiện tại phân từ
exploits số nhiều
exploited quá khứ
exploits ngôi 3 số ít
Đồng nghĩa
take advantagemanipulate
Định nghĩa tiếng Anh
v. use or manipulate to one's advantage\nv. draw from; make good use of