vast
/vɑ:st/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1965
“vaster” là so sánh hơn của vast — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
rộng lớn
tính từ
“The desert is vast and empty.”Sa mạc rộng lớn và trống trải.
Biến thể từ
vaster so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vast
/vɑ:st/
tính từ
- rộng lớn, mênh mông, bao la; to lớn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- a vast expanse of water: một vùng nước mênh mông
- a vast mountain: quả núi lớn
- a vast sum: số tiền lớn
- vast reading: sự hiểu biết rộng; sự đọc rộng
danh từ
- (thơ ca); (văn học) khoảng rộng bao la
- the vast of ocean: đại dương rộng bao la
- the vast of heaven: bầu trời rộng bao la
Định nghĩa tiếng Anh
s unusually great in size or amount or degree or especially extent or scope