Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

veteran

/'vetərən/ TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #2389

“veterans” là số nhiều của veteran — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cựu chiến binh danh từ

“The veteran shared his experiences from the war.”Cựu chiến binh đã chia sẻ những trải nghiệm của mình từ cuộc chiến.

Biến thể từ veterans số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

veteran

/'vetərən/

danh từ

  • người kỳ cựu
    • the veterans of the teaching profession: những người kỳ cựu trong nghề dạy học
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cựu binh

tính từ

  • kỳ cựu
    • a veteran statesman: một chính khách kỳ cựu
    • a veteran soldier: lính kỳ cựu
    • veteran troops: quân đội thiện chiến
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thuộc) cựu chiến binh
    • veteran service: sở cựu chiến binh
Định nghĩa tiếng Anh

n. a serviceman who has seen considerable active service n. a person who has served in the armed forces n. an experienced person who has been through many battles; someone who has given long service

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...