Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“viables” là số nhiều của viable — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5049

viable

/'vaiəbl/

tính từ

  • có thể sống được (thai nhi, cây cối...)
  • có thể nảy mầm (hạt giống)
  • có thể thành tựu được (kế hoạch)
  • có thể tồn tại, có thể đứng vững được (chính phủ)
Biến thể từ viables số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

s. capable of life or normal growth and development

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...