viable
/'vaiəbl/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5049
“viables” là số nhiều của viable — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
khả thi
tính từ
“Researchers are exploring viable solutions to address climate change and its impacts on ecosystems.”Các nhà nghiên cứu đang khám phá các giải pháp khả thi để giải quyết biến đổi khí hậu và tác động của nó đến hệ sinh thái.
Biến thể từ
viables số nhiều
Trái nghĩa
unviableimpracticableunfeasible
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
viable
/'vaiəbl/
tính từ
- có thể sống được (thai nhi, cây cối...)
- có thể nảy mầm (hạt giống)
- có thể thành tựu được (kế hoạch)
- có thể tồn tại, có thể đứng vững được (chính phủ)
Định nghĩa tiếng Anh
s. capable of life or normal growth and development