Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“violated” là quá khứ phân từ của violate — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #2909

violate

/'vaiəleit/

ngoại động từ

  • vi phạm, xâm phạm, phạm; làm trái (lương tâm...); lỗi (thề...)
    • to violate a law: vi phạm một đạo luật
    • to violate an oath: lỗi thề
  • hãm hiếp
  • phá rối, làm mất (giấc ngủ, sự yên tĩnh...)
    • to violate someone's peace: phá rối sự yên tĩnh của ai
  • (tôn giáo) xúc phạm
    • to violate a sanctuary: xúc phạm thánh đường
Trái nghĩa obeyrespectuphold
Định nghĩa tiếng Anh

v. fail to agree with; be in violation of; as of rules or patterns\nv. destroy

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...