Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

visional

/'viʤənl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

visional

/'viʤənl/

tính từ

  • (thuộc) thị giác
  • tưởng tượng, ảo tưởng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to a vision.

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...