warn
/wɒ:n/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1773
“warned” là quá khứ của warn — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cảnh báo
động từ
“The signs warn of slippery roads.”Biển báo cảnh báo đường trơn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
warn
//
- báo trước lưu ý
Định nghĩa tiếng Anh
v. notify of danger, potential harm, or risk v. admonish or counsel in terms of someone's behavior v. ask to go away v. notify, usually in advance