Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

warn

/wɒ:n/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1773

“warned” là quá khứ của warn — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cảnh báo động từ

“The signs warn of slippery roads.”Biển báo cảnh báo đường trơn.

Đồng nghĩa alertcautionadvisenotify
Trái nghĩa ignoreencourage
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

warn

//

  • báo trước lưu ý
Định nghĩa tiếng Anh

v. notify of danger, potential harm, or risk v. admonish or counsel in terms of someone's behavior v. ask to go away v. notify, usually in advance

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...