Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★★ phổ biến #3028

fighter

/'faitə/

danh từ

  • chiến sĩ, chiến binh, người đấu tranh, người chiến đấu
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) võ sĩ quyền Anh nhà nghề
  • máy bay chiến đấu; máy bay khu trục
Biến thể từ fighters số nhiều
Đồng nghĩa warriorcombatantsoldier
Trái nghĩa pacifist
Định nghĩa tiếng Anh

n. a high-speed military or naval airplane designed to destroy enemy aircraft in the air

Gợi ý (13)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...