Từ điển Anh–Việt

109,003 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #11379

washer

/'wɔʃə/

danh từ

  • người giặt, người rửa
  • máy giặt (quần áo); máy đãi (quặng)
  • giẻ rửa bát
  • (kỹ thuật) vòng đệm
Biến thể từ washers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who washes things for a living\nn. seal consisting of a flat disk placed to prevent leakage\nn. a home appliance for washing clothes and linens automatically

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...