weaken
/'wi:kən/ Collins ★★★ phổ biến #4486
“weakened” là quá khứ phân từ của weaken — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
làm yếu đi, làm nhụt
động từ
“The harsh weather can weaken the structure of the building.”Thời tiết khắc nghiệt có thể làm yếu đi cấu trúc của tòa nhà.
Biến thể từ
weakened quá khứ phân từ
weakening hiện tại phân từ
weakened quá khứ
weakens ngôi 3 số ít
Đồng nghĩa
underminediminishdebilitate
Trái nghĩa
strengthenfortifyreinforce
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
weaken
/'wi:kən/
ngoại động từ
- làm yếu đi, làm nhụt
nội động từ
- yếu đi, nhụt đi
- never let our enthusiasm weaken because of difficulties: không bao giờ để cho nhiệt tình của chúng ta nhụt đi vì khó khăn
Định nghĩa tiếng Anh
v. lessen the strength of v. become weaker