Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

weaken

/'wi:kən/ Collins ★★★ phổ biến #4486

“weakens” là ngôi 3 số ít của weaken — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

làm yếu đi, làm nhụt động từ

“The harsh weather can weaken the structure of the building.”Thời tiết khắc nghiệt có thể làm yếu đi cấu trúc của tòa nhà.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

weaken

/'wi:kən/

ngoại động từ

  • làm yếu đi, làm nhụt

nội động từ

  • yếu đi, nhụt đi
    • never let our enthusiasm weaken because of difficulties: không bao giờ để cho nhiệt tình của chúng ta nhụt đi vì khó khăn
Định nghĩa tiếng Anh

v. lessen the strength of v. become weaker

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...