Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #4186

willingness

/'wili nis/

danh từ

  • sự bằng lòng, sự vui lòng
  • sự sẵn sàng, sự sốt sắng
  • sự tự nguyện
  • thiện ý
Định nghĩa tiếng Anh

n. cheerful compliance

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...