Từ điển Anh–Việt

112,483 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“wirelessed” là quá khứ phân từ của wireless — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★ phổ biến #5363

wireless

/'wai lis/

tính từ

  • không dây, rađiô
    • wireless set: máy thu thanh, rađiô, đài

danh từ

  • rađiô
    • to send a message by wireless: gửi một bức điện bằng rađiô
    • to give a talk on the wireless: nói chuyện trên đài rađiô

động từ

  • đánh điện bằng rađiô
    • to wireless a meassage: đánh một bức điện bằng rađiô
Trái nghĩa wiredcabledtethered
Định nghĩa tiếng Anh

n. transmission by radio waves\na. having no wires

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...