Từ điển Anh–Việt

112,483 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #904

radio

/'reidiai/

danh từ

  • rađiô
  • máy thu thanh, máy rađiô

động từ

  • truyền đi bằng rađiô, thông tin bằng rađiô, phát thanh bằng rađiô; đánh điện bằng rađiô (cho ai)
Đồng nghĩa broadcasttransmission
Định nghĩa tiếng Anh

n. medium for communication\nn. a communication system based on broadcasting electromagnetic waves\nv. transmit messages via radio waves\na. indicating radiation or radioactivity

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...