Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #7103

awe

/ɔ:/

danh từ

  • ván cánh bánh xe nước

danh từ

  • sự sợ hãi, nỗi kinh sợ
    • to stand in awe of somebody: kinh sợ ai
    • to keep (hold) somebody in awe: làm cho ai kinh sợ
    • to be struck with awe: sợ hãi

ngoại động từ

  • làm sợ hãi, làm kinh sợ
Định nghĩa tiếng Anh

n. an overwhelming feeling of wonder or admiration\nv. inspire awe in

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...