worthiness
/'wə:ðinis/ phổ biến #25057
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
worthiness
/'wə:ðinis/
danh từ
- sự xứng đáng
- giá trị
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quality or state of having merit or value