Từ điển Anh–Việt

112.599 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

worthiness

/'wə:ðinis/ phổ biến #25057
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

worthiness

/'wə:ðinis/

danh từ

  • sự xứng đáng
  • giá trị
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality or state of having merit or value

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...