Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25057

worthiness

/'wə:ðinis/

danh từ

  • sự xứng đáng
  • giá trị
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality or state of having merit or value

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...