thought leadership
Nghĩa
Định nghĩa · Being recognized as an expert in a specific field.
“Publishing white papers builds thought leadership in your field.”Xuất bản white paper xây dựng vị thế chuyên gia dẫn đầu trong lĩnh vực.
“Her keynote cemented her thought leadership on AI ethics.”Bài phát biểu của bà củng cố vị thế tư tưởng về đạo đức AI.
Mẹo IELTS · Nên nhấn mạnh vai trò của chuyên gia trong bài viết.
Ghi chú · Xây dựng bằng: bài viết chuyên sâu, hội thảo, podcast — không phải quảng cáo.