Từ vựng C1

Chủ đề business buzz · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

thought leadership

/θɔːt ˈliː.dər.ʃɪp/ C1 TOEIC phổ biến #7826

Nghĩa

vị thế chuyên gia dẫn đầu tư tưởng trong ngành phr.

Định nghĩa · Being recognized as an expert in a specific field.

“Publishing white papers builds thought leadership in your field.”Xuất bản white paper xây dựng vị thế chuyên gia dẫn đầu trong lĩnh vực.

“Her keynote cemented her thought leadership on AI ethics.”Bài phát biểu của bà củng cố vị thế tư tưởng về đạo đức AI.

Mẹo IELTS · Nên nhấn mạnh vai trò của chuyên gia trong bài viết.

Ghi chú · Xây dựng bằng: bài viết chuyên sâu, hội thảo, podcast — không phải quảng cáo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...