ecosystem
Nghĩa
Định nghĩa · A network of living organisms and their environment.
“Apple built a powerful ecosystem of apps and services.”Apple xây dựng hệ sinh thái ứng dụng và dịch vụ mạnh mẽ.
“Our partner ecosystem spans over 80 countries worldwide.”Hệ sinh thái đối tác của chúng tôi trải rộng trên 80 quốc gia.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả mối quan hệ trong IELTS Writing.
Ghi chú · Chuyển nghĩa từ sinh thái học → kinh doanh. Nhấn mạnh sự phụ thuộc lẫn nhau.