paradigm shift
Nghĩa
Định nghĩa · A fundamental change in approach or underlying assumptions.
“Remote work represents a paradigm shift in office culture.”Làm việc từ xa là bước ngoặt tư duy trong văn hóa văn phòng.
“AI triggered a paradigm shift across every industry.”AI tạo ra bước ngoặt tư duy trên toàn bộ các ngành.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'paradigm shift' để nhấn mạnh sự đổi mới trong bài viết.
Ghi chú · Từ Thomas Kuhn (1962). Dùng khi muốn nhấn 'thay đổi hoàn toàn quan niệm cũ'.