Từ vựng C1

Chủ đề business buzz · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

market disruption

/ˈmɑːr.kɪt dɪsˈrʌp.ʃən/ C1 TOEIC phổ biến #7820

Nghĩa

sự phá vỡ thị trường bằng mô hình kinh doanh mới phr.

Định nghĩa · A change in the market caused by new business models.

“Streaming caused massive market disruption for cable TV.”Dịch vụ streaming gây phá vỡ thị trường truyền hình cáp lớn.

“Startups thrive on market disruption and bold ideas.”Startup phát triển nhờ phá vỡ thị trường và ý tưởng táo bạo.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả sự thay đổi trong ngành công nghiệp.

Ghi chú · 'Disruptive innovation' là thuật ngữ của Clayton Christensen — hay gặp trong Part 6-7 TOEIC.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...