market disruption
Nghĩa
Định nghĩa · A change in the market caused by new business models.
“Streaming caused massive market disruption for cable TV.”Dịch vụ streaming gây phá vỡ thị trường truyền hình cáp lớn.
“Startups thrive on market disruption and bold ideas.”Startup phát triển nhờ phá vỡ thị trường và ý tưởng táo bạo.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả sự thay đổi trong ngành công nghiệp.
Ghi chú · 'Disruptive innovation' là thuật ngữ của Clayton Christensen — hay gặp trong Part 6-7 TOEIC.