Từ vựng C1

Chủ đề business buzz · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

first-mover advantage

/fɜːrst ˈmuː.vər ædˈvæn.tɪdʒ/ C1 TOEIC phổ biến #7819

Nghĩa

lợi thế của người tiên phong vào thị trường phr.

Định nghĩa · the advantage gained by being the first to enter a market.

“They captured first-mover advantage by launching in 2020.”Họ giành lợi thế tiên phong bằng cách ra mắt năm 2020.

“First-mover advantage fades without sustained innovation.”Lợi thế tiên phong mờ dần nếu không liên tục đổi mới.

Đồng nghĩa pioneer advantage
Cấu tạoTừ này kết hợp 'first' (đầu tiên) và 'mover' (người di chuyển).

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi thảo luận về kinh doanh trong IELTS.

Ghi chú · Chỉ có lợi khi kết hợp với tốc độ mở rộng và rào cản gia nhập.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...