core competency
Nghĩa
Định nghĩa · Main skills or strengths of an organization.
“Innovation is our core competency and competitive edge.”Đổi mới là năng lực cốt lõi và lợi thế cạnh tranh của chúng tôi.
“Outsource non-core tasks; protect your core competency.”Thuê ngoài việc phụ; bảo vệ năng lực cốt lõi của bạn.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh điểm mạnh của tổ chức trong bài viết.
Ghi chú · Khác với 'skill': core competency là tập hợp khả năng tổ chức, khó sao chép.