Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-9 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

behalf

/bɪˈhæf/ B2 IELTS phổ biến #486

Nghĩa

thay mặt cho (on behalf of) n

Định nghĩa · in the interest of someone or something.

“I am speaking on behalf of the entire team.”Tôi đang nói thay mặt toàn bộ nhóm.

“He spoke on behalf of the entire team.”Anh ấy phát biểu thay mặt cho toàn đội.

Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'behalfs' (một phần).

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự đại diện trong bài nói.

Ghi chú · Thường dùng trong giao tiếp chính thức.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...