behalf
/bɪˈhæf/ B2 IELTS phổ biến #486
Nghĩa
thay mặt cho (on behalf of)
n
Định nghĩa · in the interest of someone or something.
“I am speaking on behalf of the entire team.”Tôi đang nói thay mặt toàn bộ nhóm.
“He spoke on behalf of the entire team.”Anh ấy phát biểu thay mặt cho toàn đội.
Đồng nghĩa
representingfor the sake of
Cụm hay dùng
on behalf ofspeak on behalf
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'behalfs' (một phần).
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự đại diện trong bài nói.
Ghi chú · Thường dùng trong giao tiếp chính thức.