bulk
/bʌlk/ B2 IELTS phổ biến #487
Nghĩa
phần lớn, khối lượng
n
Định nghĩa · the majority or largest part of something.
“The bulk of our customers are loyal.”Phần lớn khách hàng của chúng tôi trung thành.
“The bulk of the work is done by a few people.”Phần lớn công việc được thực hiện bởi một vài người.
Cụm hay dùng
bulk purchasebulk order
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'bulcus' (khối).
Mẹo IELTS · Dùng để nhấn mạnh sự lớn lao trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ số lượng lớn.