Kho từ › awl-sublist-9 › assure

assure /əˈʃʊr/

B2 v 📁 awl-sublist-9 IELTS
cam kết, đảm bảo
I assure you that we will resolve the issue.
→ Tôi cam kết rằng chúng tôi sẽ giải quyết vấn đề.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...