Kho từ › awl-sublist-9 › assure

assure

B2 v 📁 awl-sublist-9 IELTS
cam kết, đảm bảo
UK /əˈʃʊr/ · US /əˈʃʊr/
To promise or guarantee something will happen.
I assure you that we will resolve the issue.
→ Tôi cam kết rằng chúng tôi sẽ giải quyết vấn đề.
I assure you that your order will arrive on time.→ Tôi cam kết rằng đơn hàng của bạn sẽ đến đúng giờ.
Đồng nghĩa
guaranteepromise
Collocations
assure someone of somethingassure someone that
🎯 IELTS: Sử dụng để tạo sự tin cậy trong IELTS.
Thể hiện sự tin tưởng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...