ceased
/siːst/ B2 IELTS phổ biến #488
Nghĩa
ngừng (cease, past)
v
Định nghĩa · To stop doing something.
“Production has ceased at the factory.”Sản xuất đã ngừng tại nhà máy.
“The company ceased operations due to financial issues.”Công ty đã ngừng hoạt động do vấn đề tài chính.
Đồng nghĩa
stopdiscontinue
Cụm hay dùng
cease operationscease to exist
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về sự thay đổi trong công việc.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh.