Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-9 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

accommodate

/əˈkɒmədeɪt/ B2 IELTS phổ biến #481

Nghĩa

chứa, đáp ứng v

Định nghĩa · To provide space or resources for something.

“The hotel can accommodate 200 guests.”Khách sạn có thể chứa 200 khách.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'accommodate' để thể hiện sự linh hoạt trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ khả năng chứa đựng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...