anticipate
/ænˈtɪsɪpeɪt/ B2 IELTS phổ biến #483
Nghĩa
dự đoán, mong đợi
v
Định nghĩa · to expect something to happen in the future.
“We anticipate strong demand for this product.”Chúng tôi dự đoán nhu cầu mạnh đối với sản phẩm này.
“We anticipate a rise in sales next quarter.”Chúng tôi dự đoán doanh số sẽ tăng trong quý tới.
Cụm hay dùng
anticipate problemsanticipate changes
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'anti-' (trước) và 'cipere' (nhận).
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện dự đoán trong bài nói.
Ghi chú · Dùng để thể hiện sự mong đợi.