Từ vựng C1

Chủ đề confusables master · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

censor

/ˈsensər/ C1 TOEIC phổ biến #7656

Nghĩa

kiểm duyệt; người kiểm duyệt v. / n.

Định nghĩa · To examine or restrict content; a person who does this.

“The government censored several articles before publication.”Chính phủ kiểm duyệt một số bài báo trước khi xuất bản.

“A censor reviewed all communications leaving the facility.”Một kiểm duyệt viên xem xét tất cả thông tin liên lạc rời khỏi cơ sở.

Đồng nghĩa suppressexpurgate
Cấu tạoTừ này xuất phát từ tiếng Latin 'censere' (đánh giá).

Mẹo IELTS · Nói về kiểm duyệt trong bối cảnh tự do ngôn luận trong IELTS.

Ghi chú · ⚠️ censor (kiểm duyệt nội dung) ≠ censure (khiển trách ai đó). Censor = remove/block content; censure = formally criticize a person.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...