Từ vựng C1

Chủ đề confusables master · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

uninterested

/ʌnˈɪntrəstɪd/ C1 TOEIC phổ biến #7658

Nghĩa

không quan tâm; thờ ơ; chán nản adj.

Định nghĩa · Not interested or indifferent to something.

“He seemed uninterested in the quarterly performance review.”Anh ấy có vẻ không quan tâm đến buổi đánh giá hiệu suất quý.

“Staff were uninterested in attending the optional seminar.”Nhân viên không quan tâm đến việc tham dự hội thảo tự chọn.

Mẹo IELTS · Dùng khi mô tả thái độ trong IELTS.

Ghi chú · ⚠️ uninterested (không quan tâm, chán) ≠ disinterested (vô tư/khách quan). Un- = lacks interest; dis- = no personal stake.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...