Từ vựng C1

Chủ đề confusables master · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sight

/saɪt/ C1 TOEIC phổ biến #7653

Nghĩa

thị giác; tầm nhìn; cảnh tượng n.

Định nghĩa · The ability to see or a view of something.

“The board lost sight of the company's original mission.”Hội đồng quản trị đã mất tầm nhìn về sứ mệnh ban đầu của công ty.

“Investors welcomed the sight of rising quarterly profits.”Các nhà đầu tư hoan nghênh cảnh lợi nhuận quý tăng lên.

Mẹo IELTS · Nên sử dụng sight khi mô tả cảnh vật trong bài viết.

Ghi chú · ⚠️ sight (thị giác/tầm nhìn, n.) ≠ site (địa điểm, n.) ≠ cite (trích dẫn, v.). Đồng âm — nhìn ngữ cảnh xác định đúng từ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...