counsel
Nghĩa
Định nghĩa · Advice or guidance provided to someone.
“Management sought legal counsel before signing the contract.”Ban quản lý tìm kiếm tư vấn pháp lý trước khi ký hợp đồng.
“The HR manager counseled employees on career development paths.”Quản lý HR tư vấn cho nhân viên về các con đường phát triển sự nghiệp.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về quyết định trong IELTS.
Ghi chú · ⚠️ counsel (lời khuyên/tư vấn, n./v.) ≠ council (hội đồng tập thể, n.). Phát âm giống hệt nhau — phân biệt bằng ngữ cảnh.