Từ vựng C1

Chủ đề confusables master · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

counsel

/ˈkaʊnsəl/ C1 TOEIC phổ biến #7660

Nghĩa

lời khuyên; tư vấn; cố vấn pháp lý; khuyên bảo n. / v.

Định nghĩa · Advice or guidance provided to someone.

“Management sought legal counsel before signing the contract.”Ban quản lý tìm kiếm tư vấn pháp lý trước khi ký hợp đồng.

“The HR manager counseled employees on career development paths.”Quản lý HR tư vấn cho nhân viên về các con đường phát triển sự nghiệp.

Đồng nghĩa adviceguidance
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "consilium" (lời khuyên).

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về quyết định trong IELTS.

Ghi chú · ⚠️ counsel (lời khuyên/tư vấn, n./v.) ≠ council (hội đồng tập thể, n.). Phát âm giống hệt nhau — phân biệt bằng ngữ cảnh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...