Từ vựng C1

Chủ đề confusables master · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

council

/ˈkaʊnsəl/ C1 TOEIC phổ biến #7659

Nghĩa

hội đồng; ủy ban (tập thể) n.

Định nghĩa · A group of people who make decisions together.

“The city council approved the new zoning regulations unanimously.”Hội đồng thành phố nhất trí thông qua các quy định phân vùng mới.

“The advisory council meets on the first Monday each month.”Hội đồng tư vấn họp vào thứ Hai đầu tiên mỗi tháng.

Mẹo IELTS · Nên đề cập đến council khi nói về quản lý cộng đồng.

Ghi chú · ⚠️ council (hội đồng, n. — tập thể người) ≠ counsel (lời khuyên/tư vấn, n./v.). Council = group; counsel = advice or advise.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...