council
Nghĩa
Định nghĩa · A group of people who make decisions together.
“The city council approved the new zoning regulations unanimously.”Hội đồng thành phố nhất trí thông qua các quy định phân vùng mới.
“The advisory council meets on the first Monday each month.”Hội đồng tư vấn họp vào thứ Hai đầu tiên mỗi tháng.
Mẹo IELTS · Nên đề cập đến council khi nói về quản lý cộng đồng.
Ghi chú · ⚠️ council (hội đồng, n. — tập thể người) ≠ counsel (lời khuyên/tư vấn, n./v.). Council = group; counsel = advice or advise.