Từ vựng C1

Chủ đề confusables master · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

illegible

/ɪˈledʒɪbəl/ C1 TOEIC phổ biến #7661

Nghĩa

không đọc được; chữ xấu không rõ adj.

Định nghĩa · Difficult to read or unclear writing.

“The signature on the contract was illegible.”Chữ ký trên hợp đồng không đọc được.

“His handwritten notes were illegible to other team members.”Ghi chú viết tay của anh ấy không thể đọc được đối với các thành viên khác.

Mẹo IELTS · Tránh chữ viết khó đọc trong bài thi IELTS.

Ghi chú · ⚠️ illegible (không đọc được, chữ/ký) ≠ eligible (đủ điều kiện). il- = not legible; el- = eligible/qualified. Bẫy tiền tố.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...