Từ vựng C1

Chủ đề confusables master · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

disinterested

/dɪsˈɪntrəstɪd/ C1 TOEIC phổ biến #7657

Nghĩa

vô tư; không thiên vị; không có lợi ích cá nhân adj.

Định nghĩa · Impartial and not influenced by personal feelings.

“The committee needs a disinterested mediator to resolve the dispute.”Ủy ban cần một hòa giải viên vô tư để giải quyết tranh chấp.

“A disinterested advisor gave unbiased financial guidance.”Một cố vấn vô tư đưa ra hướng dẫn tài chính không thiên vị.

Đồng nghĩa impartialneutral
Cấu tạoTừ 'dis-' (không) và 'interested' (quan tâm).

Mẹo IELTS · Dùng để nói về sự công bằng trong quyết định.

Ghi chú · ⚠️ disinterested (vô tư/không thiên vị) ≠ uninterested (không quan tâm, chán). Đây là bẫy nghĩa cực phổ biến trong TOEIC Part 5.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...