disinterested
Nghĩa
Định nghĩa · Impartial and not influenced by personal feelings.
“The committee needs a disinterested mediator to resolve the dispute.”Ủy ban cần một hòa giải viên vô tư để giải quyết tranh chấp.
“A disinterested advisor gave unbiased financial guidance.”Một cố vấn vô tư đưa ra hướng dẫn tài chính không thiên vị.
Mẹo IELTS · Dùng để nói về sự công bằng trong quyết định.
Ghi chú · ⚠️ disinterested (vô tư/không thiên vị) ≠ uninterested (không quan tâm, chán). Đây là bẫy nghĩa cực phổ biến trong TOEIC Part 5.