Từ vựng B2

Chủ đề health-wellbeing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Fatigue

/fəˈtiːɡ/ B2 IELTS

Nghĩa

sự mệt mỏi n

Định nghĩa · A state of extreme tiredness or exhaustion.

“Chronic fatigue can signal underlying conditions.”Mệt mỏi mãn tính có thể báo hiệu các tình trạng tiềm ẩn.

“After the long hike, I felt deep fatigue.”Sau chuyến đi dài, tôi cảm thấy sự mệt mỏi sâu sắc.

Đồng nghĩa tirednessexhaustion
Cấu tạo'Fatig' (mệt mỏi) + 'ue' (trạng thái)

Mẹo IELTS · Mô tả cảm giác mệt mỏi trong các tình huống cụ thể.

Ghi chú · Mệt mỏi có thể ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...