Fatigue
Nghĩa
Định nghĩa · A state of extreme tiredness or exhaustion.
“Chronic fatigue can signal underlying conditions.”Mệt mỏi mãn tính có thể báo hiệu các tình trạng tiềm ẩn.
“After the long hike, I felt deep fatigue.”Sau chuyến đi dài, tôi cảm thấy sự mệt mỏi sâu sắc.
Mẹo IELTS · Mô tả cảm giác mệt mỏi trong các tình huống cụ thể.
Ghi chú · Mệt mỏi có thể ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc.