Từ vựng B2

Chủ đề health-wellbeing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Recovery

/rɪˈkʌvəri/ B2 IELTS

Nghĩa

sự hồi phục n

Định nghĩa · The process of becoming healthy again after illness.

“Recovery from surgery can take weeks.”Hồi phục sau phẫu thuật có thể mất nhiều tuần.

“His recovery from surgery was quick and smooth.”Sự hồi phục của anh ấy sau phẫu thuật rất nhanh chóng và suôn sẻ.

Mẹo IELTS · Nói về hồi phục khi thảo luận về sức khỏe.

Ghi chú · Hồi phục cần thời gian và chăm sóc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...