Cultural heritage
Nghĩa
Định nghĩa · Traditions and objects passed down from previous generations.
“Vietnam preserves its cultural heritage carefully.”Việt Nam bảo tồn di sản văn hóa cẩn thận.
“Cultural heritage includes art, traditions, and languages.”Di sản văn hóa bao gồm nghệ thuật, truyền thống và ngôn ngữ.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của văn hóa trong bài viết.
Ghi chú · Di sản văn hóa cần được bảo tồn cho thế hệ sau.