Từ vựng B2

Chủ đề globalization-society · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Cultural heritage

/ˈkʌltʃərəl ˈherɪtɪdʒ/ B2 IELTS

Nghĩa

di sản văn hóa n

Định nghĩa · Traditions and objects passed down from previous generations.

“Vietnam preserves its cultural heritage carefully.”Việt Nam bảo tồn di sản văn hóa cẩn thận.

“Cultural heritage includes art, traditions, and languages.”Di sản văn hóa bao gồm nghệ thuật, truyền thống và ngôn ngữ.

Cấu tạoTừ 'cultural' (văn hóa) + 'heritage' (di sản).

Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của văn hóa trong bài viết.

Ghi chú · Di sản văn hóa cần được bảo tồn cho thế hệ sau.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...